Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin)
Calo và thông tin dinh dưỡng
234
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin)
100 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có bao nhiêu calo?
100 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có 234 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có bao nhiêu calo?
50 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có 117 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có bao nhiêu calo?
150 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có 351 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có bao nhiêu calo?
200 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có 468 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có bao nhiêu calo?
250 g Spirits, 40 vol% (e.g. Vodka, gin) có 585 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ