Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sparkling wine, champagne
Calo và thông tin dinh dưỡng
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb1,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
- Natri 4 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 0,2 g | 1,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,1 g | 0,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 0,3 g | 2,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 0,4 g | 3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 0,5 g | 3,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sparkling wine, champagne
100 g Sparkling wine, champagne có bao nhiêu calo?
100 g Sparkling wine, champagne có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Sparkling wine, champagne có bao nhiêu calo?
50 g Sparkling wine, champagne có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sparkling wine, champagne có bao nhiêu calo?
150 g Sparkling wine, champagne có 107 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Sparkling wine, champagne có bao nhiêu calo?
200 g Sparkling wine, champagne có 142 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Sparkling wine, champagne có bao nhiêu calo?
250 g Sparkling wine, champagne có 178 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ