Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soufflé ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
mọi hương vị
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb31 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 4,4 g | 31 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 2,2 g | 15 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 6,6 g | 46 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 8,8 g | 61 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 11 g | 77 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soufflé ngọt
100 g Soufflé ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Soufflé ngọt có 170 kcal, gồm 4,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Soufflé ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Soufflé ngọt có 85 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Soufflé ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Soufflé ngọt có 255 kcal, gồm 6,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Soufflé ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Soufflé ngọt có 340 kcal, gồm 8,8 g đạm, 61 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Soufflé ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Soufflé ngọt có 425 kcal, gồm 11 g đạm, 77 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ