Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb5,3 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,5 g | 5,3 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,8 g | 2,7 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 2,3 g | 8 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 3 g | 11 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 3,8 g | 13 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt cà rốt
100 g Sốt cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Sốt cà rốt có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Sốt cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Sốt cà rốt có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sốt cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Sốt cà rốt có 102 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Sốt cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Sốt cà rốt có 136 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Sốt cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Sốt cà rốt có 170 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: slv 6440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ