Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 479 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 46 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4793,6 g56 g26 g
50 g50 g2401,8 g28 g13 g
150 g150 g7195,4 g84 g39 g
200 g200 g9587,2 g112 g51 g
250 g250 g11989 g140 g64 g

Câu hỏi về Sô cô la Bounty nhân

100 g Sô cô la Bounty nhân có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la Bounty nhân có 479 kcal, gồm 3,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Sô cô la Bounty nhân có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la Bounty nhân có 240 kcal, gồm 1,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sô cô la Bounty nhân có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la Bounty nhân có 719 kcal, gồm 5,4 g đạm, 84 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Sô cô la Bounty nhân có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la Bounty nhân có 958 kcal, gồm 7,2 g đạm, 112 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Sô cô la Bounty nhân có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la Bounty nhân có 1198 kcal, gồm 9 g đạm, 140 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: mvt 09.156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ