Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 547 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 547 | 8,5 g | 47 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 4,3 g | 24 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 821 | 13 g | 71 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 1094 | 17 g | 94 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1368 | 21 g | 118 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Snack phô mai
Snack phô mai thường được làm từ gì?
Loại này thường làm từ bột ngô được ép đùn thành que hoặc vòng xốp, rồi phủ bột phô mai và gia vị. Lớp phủ bám đều nhờ dầu; snack đã được chế biến sẵn nên có thể ăn ngay.
Làm sao giữ snack phô mai giòn sau khi mở gói?
Ép hết không khí ra khỏi túi rồi kẹp kín, hoặc chuyển snack vào hộp kín và để nơi khô mát. Đừng để gần bếp hay nơi ẩm; snack hút ẩm nhanh và mất độ giòn.
Snack phô mai ăn kèm với gì?
Vị mặn béo hợp với rau củ tươi như dưa leo, cà rốt hoặc cà chua bi. Nếu chấm sốt, hãy chọn loại có vị chua nhẹ như sốt sữa chua hoặc salsa để cân bằng lớp bột phô mai đậm vị.
Có nên làm nóng snack phô mai trước khi ăn không?
Không cần: snack đã chín và thường ngon nhất khi còn giòn. Hâm bằng lò vi sóng dễ làm snack mềm hoặc nóng không đều; nếu muốn ăn cùng món nóng, rắc snack lên ngay trước lúc dùng.
Snack phô mai khác bánh cracker phô mai thế nào?
Snack phô mai thường xốp, nhẹ và tan nhanh; bánh cracker thì phẳng, giòn chắc và dễ bẻ. Bánh cracker phô mai có 492 kcal và 10,1 g protein trên 100 g, còn snack phô mai có 547 kcal và 8,5 g protein.
Snack phô mai có chứa sữa không?
Bột phô mai thường có thành phần từ sữa, nên snack này có thể chứa sữa hoặc thành phần gây dị ứng từ sữa. Công thức khác nhau giữa các sản phẩm; nếu bạn cần tránh sữa, hãy xem danh sách thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì.
Nguồn: mvt 12.016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ