Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad dressing, sour creme
Calo và thông tin dinh dưỡng
259
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb6,5 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 5,2 g —
- Natri 645 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29,8 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 4,6 mg 31%
- Vitamin K 31,4 µg 26%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 5,3 mg 1%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 1,3 g | 6,5 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 0,7 g | 3,2 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 388 | 2 g | 9,7 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 2,6 g | 13 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 647 | 3,3 g | 16 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad dressing, sour creme
100 g Salad dressing, sour creme có bao nhiêu calo?
100 g Salad dressing, sour creme có 259 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Salad dressing, sour creme có bao nhiêu calo?
50 g Salad dressing, sour creme có 129 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Salad dressing, sour creme có bao nhiêu calo?
150 g Salad dressing, sour creme có 388 kcal, gồm 2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Salad dressing, sour creme có bao nhiêu calo?
200 g Salad dressing, sour creme có 518 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Salad dressing, sour creme có bao nhiêu calo?
250 g Salad dressing, sour creme có 647 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ