Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 0 g | 7,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 0 g | 13 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang đỏ
Rượu vang đỏ đã mở nắp để được bao lâu?
Đậy kín nút, cất trong tủ lạnh và uống trong khoảng ba đến năm ngày; vang nhẹ thường giảm hương nhanh hơn vang đậm. Để chai đứng giúp giảm diện tích rượu tiếp xúc với không khí.
Rượu vang đỏ nên uống ở nhiệt độ nào?
Vang đỏ nhẹ ngon hơn khi hơi mát, khoảng 12–14 °C; vang đậm thường hợp ở khoảng 16–18 °C. Nếu chai đang để ở nhiệt độ phòng ấm, làm mát trong tủ lạnh khoảng 20 phút trước khi rót.
Chọn rượu vang đỏ nào để nấu sốt?
Chọn vang đỏ khô, không cần loại đắt tiền; vang quá ngọt dễ làm sốt mất cân bằng. Áp chảo thịt xong, đổ vang vào chảo để cạo phần cháy cạnh, rồi đun liu riu cho rượu cô lại trước khi thêm nước dùng hoặc bơ.
Rượu vang đỏ hợp với món gì?
Vang đỏ thường hợp với thịt bò, thịt cừu, nấm và các món sốt cà chua đậm vị. Vang nhẹ hợp với thịt nguội hoặc cá hồi; vang đậm có thể dùng cùng món hầm lâu và phô mai cứng.
Có thể thay rượu vang đỏ bằng gì khi nấu ăn?
Trong món sốt hoặc món hầm, thay bằng nước dùng thịt bò pha một ít giấm táo hoặc giấm rượu vang để có độ chua và vị đậm tương tự. Nước ép nho đỏ pha chút giấm cũng dùng được, nhưng thường ngọt hơn nên thêm từng ít một.
Rượu vang đỏ khác rượu vang hồng như thế nào?
Cả hai thường làm từ nho sẫm màu, nhưng vang đỏ lên men cùng vỏ nho lâu hơn nên màu đậm và vị chát rõ hơn. Vang hồng chỉ tiếp xúc với vỏ trong thời gian ngắn, tạo màu nhạt hơn.
Nguồn: BLS (Germany) P2A1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ