Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2074,6 g30 g6,8 g
50 g50 g1042,3 g15 g3,4 g
150 g150 g3116,9 g45 g10 g
200 g200 g4149,2 g60 g14 g
250 g250 g51812 g75 g17 g

Câu hỏi về Rice, brown, fried, with vegetables

100 g Rice, brown, fried, with vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, fried, with vegetables có 207 kcal, gồm 4,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Rice, brown, fried, with vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, fried, with vegetables có 104 kcal, gồm 2,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Rice, brown, fried, with vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, fried, with vegetables có 311 kcal, gồm 6,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Rice, brown, fried, with vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Rice, brown, fried, with vegetables có 414 kcal, gồm 9,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Rice, brown, fried, with vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Rice, brown, fried, with vegetables có 518 kcal, gồm 12 g đạm, 75 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ