Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, fried with meat & vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
205
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb24 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 8,6 g | 24 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 4,3 g | 12 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 13 g | 36 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 17 g | 48 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 22 g | 60 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, fried with meat & vegetables
100 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có 205 kcal, gồm 8,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có 103 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có 308 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có 410 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Rice, brown, fried with meat & vegetables có 513 kcal, gồm 22 g đạm, 60 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ