Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Remoulade, fatreduced
Calo và thông tin dinh dưỡng
219
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb16 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 14 g —
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 4,2 mg 28%
- Vitamin K 31,1 µg 26%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 2,1 µg 7%
- Folate (B9) 5,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 32,5 mg 3%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 23,5 mg 2%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 2,5 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 0,9 g | 16 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 0,4 g | 8 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 1,3 g | 24 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 439 | 1,8 g | 32 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 2,2 g | 40 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Remoulade, fatreduced
100 g Remoulade, fatreduced có bao nhiêu calo?
100 g Remoulade, fatreduced có 219 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Remoulade, fatreduced có bao nhiêu calo?
50 g Remoulade, fatreduced có 110 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Remoulade, fatreduced có bao nhiêu calo?
150 g Remoulade, fatreduced có 329 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Remoulade, fatreduced có bao nhiêu calo?
200 g Remoulade, fatreduced có 439 kcal, gồm 1,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Remoulade, fatreduced có bao nhiêu calo?
250 g Remoulade, fatreduced có 548 kcal, gồm 2,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ