Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ravioli
Calo và thông tin dinh dưỡng
với xốt, đã hâm nóng, sản phẩm đông lạnh hoặc đóng hộp
106
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb15 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 3,8 g | 15 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,9 g | 7,4 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 5,7 g | 22 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 7,6 g | 29 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 9,5 g | 37 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ravioli nhân phô maiđóng hộp77 kcal / 100 g
- Ravioli nhân thịtvới sốt cà chua hoặc sốt thịt, đóng hộp97 kcal / 100 g
- Mì ravioli nhân thịtcó sốt cà chua hoặc sốt thịt, đóng hộp97 kcal / 100 g
- Ravioli nhân rau củkhông trứng, sốt cà chua, đóng hộp95 kcal / 100 g
- Mì ravioli nhân phô mai sốt cà chuacấp đông, chưa chế biến, bao gồm các món thường và món nhẹ111 kcal / 100 g
- Mì Ý nhồiví dụ mì vằn thắn Ý, đã nấu chín, trung bình198 kcal / 100 g
- Mì vằn thắn phô mai sốt cà chuamón ăn đông lạnh ăn liền, mì ống, nhân phô mai, sốt cà chua, đã làm nóng137 kcal / 100 g
- Pasta ravioli meat filling canned in tomato sauce77 kcal / 100 g
- Ravioli nhân phô maitươi, sống282 kcal / 100 g
- Ravioli tortellininhân phô mai, luộc186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ravioli
100 g Ravioli có bao nhiêu calo?
100 g Ravioli có 106 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Ravioli có bao nhiêu calo?
50 g Ravioli có 53 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Ravioli có bao nhiêu calo?
150 g Ravioli có 159 kcal, gồm 5,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Ravioli có bao nhiêu calo?
200 g Ravioli có 212 kcal, gồm 7,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Ravioli có bao nhiêu calo?
250 g Ravioli có 265 kcal, gồm 9,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: slv 861 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ