Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g684 g7,8 g2,1 g
50 g50 g342 g3,9 g1,1 g
150 g150 g1026 g12 g3,2 g
200 g200 g1368 g16 g4,2 g
250 g250 g17010 g20 g5,3 g

Câu hỏi về Rau củ và xúc xích

100 g Rau củ và xúc xích có bao nhiêu calo?

100 g Rau củ và xúc xích có 68 kcal, gồm 4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Rau củ và xúc xích có bao nhiêu calo?

50 g Rau củ và xúc xích có 34 kcal, gồm 2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Rau củ và xúc xích có bao nhiêu calo?

150 g Rau củ và xúc xích có 102 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Rau củ và xúc xích có bao nhiêu calo?

200 g Rau củ và xúc xích có 136 kcal, gồm 8 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Rau củ và xúc xích có bao nhiêu calo?

250 g Rau củ và xúc xích có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ