Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g611,1 g6,7 g2,7 g
50 g50 g310,6 g3,4 g1,4 g
150 g150 g921,7 g10 g4,1 g
200 g200 g1222,2 g13 g5,4 g
250 g250 g1532,8 g17 g6,8 g

Câu hỏi về Rau củ và rau củ rễ

100 g Rau củ và rau củ rễ có bao nhiêu calo?

100 g Rau củ và rau củ rễ có 61 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Rau củ và rau củ rễ có bao nhiêu calo?

50 g Rau củ và rau củ rễ có 31 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Rau củ và rau củ rễ có bao nhiêu calo?

150 g Rau củ và rau củ rễ có 92 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Rau củ và rau củ rễ có bao nhiêu calo?

200 g Rau củ và rau củ rễ có 122 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Rau củ và rau củ rễ có bao nhiêu calo?

250 g Rau củ và rau củ rễ có 153 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: slv 2672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ