Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 1,5 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g490,5 g7,3 g0,6 g
50 g50 g250,3 g3,7 g0,3 g
150 g150 g740,8 g11 g0,9 g
200 g200 g981 g15 g1,2 g
250 g250 g1231,3 g18 g1,5 g

Câu hỏi về Quince, cooked, drained (without addition of sugar)

100 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

100 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có 49 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

50 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

150 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có 74 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

200 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có 98 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có bao nhiêu calo?

250 g Quince, cooked, drained (without addition of sugar) có 123 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ