Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Que mặn
Calo và thông tin dinh dưỡng
384
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb69 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 12 g | 69 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 5,8 g | 34 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 17 g | 103 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 23 g | 137 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 29 g | 172 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Que mặn
100 g Que mặn có bao nhiêu calo?
100 g Que mặn có 384 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Que mặn có bao nhiêu calo?
50 g Que mặn có 192 kcal, gồm 5,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Que mặn có bao nhiêu calo?
150 g Que mặn có 576 kcal, gồm 17 g đạm, 103 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Que mặn có bao nhiêu calo?
200 g Que mặn có 768 kcal, gồm 23 g đạm, 137 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Que mặn có bao nhiêu calo?
250 g Que mặn có 960 kcal, gồm 29 g đạm, 172 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: mvt 12.014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ