Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 53 g 190%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2404 g28 g1,2 g
50 g50 g1202 g14 g0,6 g
150 g150 g3606 g41 g1,8 g
200 g200 g4808 g55 g2,4 g
250 g250 g60010 g69 g3 g

Câu hỏi về Quế

100 g Quế có bao nhiêu calo?

100 g Quế có 240 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Quế có bao nhiêu calo?

50 g Quế có 120 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Quế có bao nhiêu calo?

150 g Quế có 360 kcal, gồm 6 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Quế có bao nhiêu calo?

200 g Quế có 480 kcal, gồm 8 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Quế có bao nhiêu calo?

250 g Quế có 600 kcal, gồm 10 g đạm, 69 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002963 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ