Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quế
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, xay
240
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb28 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 53 g 190%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 4 g | 28 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 2 g | 14 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 6 g | 41 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 8 g | 55 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 10 g | 69 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quế
100 g Quế có bao nhiêu calo?
100 g Quế có 240 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Quế có bao nhiêu calo?
50 g Quế có 120 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Quế có bao nhiêu calo?
150 g Quế có 360 kcal, gồm 6 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Quế có bao nhiêu calo?
200 g Quế có 480 kcal, gồm 8 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Quế có bao nhiêu calo?
250 g Quế có 600 kcal, gồm 10 g đạm, 69 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002963 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ