Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 506 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5064,7 g62 g26 g
50 g50 g2532,4 g31 g13 g
150 g150 g7597,1 g93 g39 g
200 g200 g10129,4 g124 g52 g
250 g250 g126512 g155 g65 g

Câu hỏi về Potato crisps or chips, puffed, all flavours

100 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có bao nhiêu calo?

100 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có 506 kcal, gồm 4,7 g đạm, 62 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có bao nhiêu calo?

50 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có 253 kcal, gồm 2,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có bao nhiêu calo?

150 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có 759 kcal, gồm 7,1 g đạm, 93 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có bao nhiêu calo?

200 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có 1012 kcal, gồm 9,4 g đạm, 124 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có bao nhiêu calo?

250 g Potato crisps or chips, puffed, all flavours có 1265 kcal, gồm 12 g đạm, 155 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ