Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza thuần chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
237
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb36 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 6,1 g | 36 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 3,1 g | 18 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 9,2 g | 53 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 12 g | 71 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 15 g | 89 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza thuần chay
100 g Pizza thuần chay có bao nhiêu calo?
100 g Pizza thuần chay có 237 kcal, gồm 6,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Pizza thuần chay có bao nhiêu calo?
50 g Pizza thuần chay có 119 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Pizza thuần chay có bao nhiêu calo?
150 g Pizza thuần chay có 356 kcal, gồm 9,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Pizza thuần chay có bao nhiêu calo?
200 g Pizza thuần chay có 474 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Pizza thuần chay có bao nhiêu calo?
250 g Pizza thuần chay có 593 kcal, gồm 15 g đạm, 89 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ