Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 45 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2447 g45 g4 g
50 g50 g1223,5 g23 g2 g
150 g150 g36611 g68 g6 g
200 g200 g48814 g90 g8 g
250 g250 g61018 g113 g10 g

Câu hỏi về Phô mai whey phết

100 g Phô mai whey phết có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai whey phết có 244 kcal, gồm 7 g đạm, 45 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Phô mai whey phết có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai whey phết có 122 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Phô mai whey phết có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai whey phết có 366 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Phô mai whey phết có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai whey phết có 488 kcal, gồm 14 g đạm, 90 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Phô mai whey phết có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai whey phết có 610 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ