Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Tilsit
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 40% chất béo trong chất khô
303
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 25 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 37 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 50 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 62 g | 0 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Tilsit
100 g Phô mai Tilsit có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Tilsit có 303 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Phô mai Tilsit có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Tilsit có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai Tilsit có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Tilsit có 455 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Phô mai Tilsit có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Tilsit có 606 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Phô mai Tilsit có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Tilsit có 758 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M403500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ