Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai quark với mứt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 20% chất béo trong chất khô
127
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb10 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 11 g | 10 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 5,3 g | 5,2 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 16 g | 16 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 21 g | 21 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 27 g | 26 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Quark trái câyít nhất 40% chất béo trong chất khô, có chế phẩm trái cây, có đường140 kcal / 100 g
- Quark với chế phẩm trái câydưới 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm trái cây, đã làm ngọt99 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark với trái câytối thiểu 20% chất béo trong chất khô, với chế phẩm trái cây, có đường122 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái câyít béo80 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark vanitối thiểu 20% chất béo trong chất khô, với chế phẩm vani, có đường114 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái cây và vaniít béo, có chất tạo ngọt47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng quarkvới anh đào ngọt120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai quark với mứt
100 g Phô mai quark với mứt có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai quark với mứt có 127 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Phô mai quark với mứt có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai quark với mứt có 64 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Phô mai quark với mứt có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai quark với mứt có 191 kcal, gồm 16 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Phô mai quark với mứt có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai quark với mứt có 254 kcal, gồm 21 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Phô mai quark với mứt có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai quark với mứt có 318 kcal, gồm 27 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y882510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ