Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Esrom
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 24 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 36 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 47 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 59 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Esrom
100 g Phô mai Esrom có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Esrom có 328 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai Esrom có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Esrom có 164 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai Esrom có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Esrom có 492 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Phô mai Esrom có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Esrom có 656 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Phô mai Esrom có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Esrom có 820 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M507600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ