Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cheddar chế biến dạng que
Calo và thông tin dinh dưỡng
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb1,9 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 25 g | 1,9 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 13 g | 1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 38 g | 2,9 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 51 g | 3,8 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 63 g | 4,8 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cheddar chế biến dạng que
100 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có 316 kcal, gồm 25 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có 474 kcal, gồm 38 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có 632 kcal, gồm 51 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cheddar chế biến dạng que có 790 kcal, gồm 63 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ