Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel
Calo và thông tin dinh dưỡng
321
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb1,9 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 81%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 23 g | 1,9 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 12 g | 1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 35 g | 2,9 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 46 g | 3,8 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 58 g | 4,8 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel
100 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có 321 kcal, gồm 23 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có 161 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có 482 kcal, gồm 35 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có 642 kcal, gồm 46 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cheddar chế biến kiểu Babybel có 803 kcal, gồm 58 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ