Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 23 g 116%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 16 g | 0,1 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 7,8 g | 0,1 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 23 g | 0,2 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 31 g | 0,2 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 39 g | 0,3 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai brie
Phô mai brie nên để ngoài tủ lạnh bao lâu trước khi ăn?
Lấy phô mai ra trước khoảng 30–60 phút để phô mai bớt lạnh, mềm và thơm rõ hơn. Đừng để quá 2 giờ ở nhiệt độ phòng.
Có ăn được lớp vỏ trắng của phô mai brie không?
Được. Lớp vỏ mốc trắng được tạo ra trong quá trình ủ và có thể ăn cùng phần ruột mềm; nếu bạn không thích vị hơi nấm, hãy cắt bỏ.
Nướng phô mai brie như thế nào để bên trong chảy mềm?
Để nguyên bánh, rạch nhẹ mặt trên rồi nướng ở 180 °C khoảng 15–20 phút, đến khi giữa bánh mềm và nóng. Ăn ngay với bánh mì hoặc rau củ; nướng lâu quá phô mai có thể chảy tràn.
Phô mai brie ăn kèm với món gì ngon?
Vị béo dịu của brie hợp với bánh mì giòn, táo hoặc lê, nho, quả óc chó và một chút mật ong. Bạn cũng có thể cho brie vào bánh mì kẹp hoặc bánh tart mặn.
Bảo quản phô mai brie đã mở gói thế nào?
Bọc phô mai bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh để tránh khô và ám mùi. Dùng trong vài ngày sau khi cắt; bỏ đi nếu thấy mốc màu lạ hoặc có mùi khó chịu.
Chọn phô mai brie chín vừa ăn bằng cách nào?
Bánh chín thường hơi lún khi ấn nhẹ ở giữa, còn mép vẫn giữ dáng; mùi thơm dịu, không khai gắt. Nếu phần ruột cứng và bánh không có độ lún, phô mai có thể còn non.
Có thể thay phô mai brie bằng phô mai camembert không?
Có. Camembert cũng có lớp vỏ trắng ăn được và phần ruột mềm, nên dùng thay brie khi nướng hoặc ăn với bánh mì; camembert thường có vị đậm và mùi rõ hơn.
Phô mai brie khác phô mai camembert về dinh dưỡng thế nào?
Trong 100 g, brie có 16 g protein, còn camembert có 19,3 g; camembert có 302 kcal, thấp hơn mức 361 kcal của brie.
Nguồn: mvt 01.136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ