Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
ủ chín, camembert
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,1 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 19 g | 0,1 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 9,7 g | 0,1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 29 g | 0,2 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 39 g | 0,2 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 48 g | 0,3 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai camembert
100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai camembert có 302 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai camembert có 151 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai camembert có 453 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai camembert có 604 kcal, gồm 39 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai camembert có 755 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ