Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần, không sốt
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 15 g | 0 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 7,3 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 22 g | 0 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 29 g | 0 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 36 g | 0 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá đỏ
100 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá đỏ có 90 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá đỏ có 45 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá đỏ có 135 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá đỏ có 180 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá đỏ có 225 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y6A3010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ