Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Petit gâteau
Calo và thông tin dinh dưỡng
sô-cô-la, bột mì, trứng, bơ, có đường, kem, với si-rô sô-cô-la
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb29 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất xơ 6 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 5,8 g | 29 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 2,9 g | 15 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 8,7 g | 44 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 12 g | 58 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 14 g | 73 g | 49 g |
Câu hỏi về Petit gâteau
100 g Petit gâteau có bao nhiêu calo?
100 g Petit gâteau có 293 kcal, gồm 5,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Petit gâteau có bao nhiêu calo?
50 g Petit gâteau có 147 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Petit gâteau có bao nhiêu calo?
150 g Petit gâteau có 440 kcal, gồm 8,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Petit gâteau có bao nhiêu calo?
200 g Petit gâteau có 586 kcal, gồm 12 g đạm, 58 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Petit gâteau có bao nhiêu calo?
250 g Petit gâteau có 733 kcal, gồm 14 g đạm, 73 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0121K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ