Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pa-tê trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,2 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 13 g | 0,2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 6,4 g | 0,1 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 19 g | 0,3 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 25 g | 0,3 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 32 g | 0,4 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pa-tê trứng
100 g Pa-tê trứng có bao nhiêu calo?
100 g Pa-tê trứng có 160 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Pa-tê trứng có bao nhiêu calo?
50 g Pa-tê trứng có 80 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Pa-tê trứng có bao nhiêu calo?
150 g Pa-tê trứng có 240 kcal, gồm 19 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Pa-tê trứng có bao nhiêu calo?
200 g Pa-tê trứng có 320 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Pa-tê trứng có bao nhiêu calo?
250 g Pa-tê trứng có 400 kcal, gồm 32 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W291200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ