Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13811 g0,6 g10 g
50 g50 g695,5 g0,3 g5,1 g
150 g150 g20716 g0,9 g15 g
200 g200 g27622 g1,2 g20 g
250 g250 g34527 g1,5 g25 g

Câu hỏi về Pâté mùa xuân

100 g Pâté mùa xuân có bao nhiêu calo?

100 g Pâté mùa xuân có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Pâté mùa xuân có bao nhiêu calo?

50 g Pâté mùa xuân có 69 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Pâté mùa xuân có bao nhiêu calo?

150 g Pâté mùa xuân có 207 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Pâté mùa xuân có bao nhiêu calo?

200 g Pâté mùa xuân có 276 kcal, gồm 22 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Pâté mùa xuân có bao nhiêu calo?

250 g Pâté mùa xuân có 345 kcal, gồm 27 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W295200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ