Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 9,9 g 35%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502 g4,1 g0,6 g
50 g50 g251 g2,1 g0,3 g
150 g150 g753 g6,2 g0,9 g
200 g200 g1004 g8,2 g1,2 g
250 g250 g1255 g10 g1,5 g

Câu hỏi về Ớt

100 g Ớt có bao nhiêu calo?

100 g Ớt có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Ớt có bao nhiêu calo?

50 g Ớt có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Ớt có bao nhiêu calo?

150 g Ớt có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Ớt có bao nhiêu calo?

200 g Ớt có 100 kcal, gồm 4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Ớt có bao nhiêu calo?

250 g Ớt có 125 kcal, gồm 5 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002891 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ