Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390 g10 g0 g
50 g50 g200 g5 g0 g
150 g150 g590 g15 g0 g
200 g200 g780 g20 g0 g
250 g250 g980 g25 g0 g

Câu hỏi về Nước uống trái cây dứa

100 g Nước uống trái cây dứa có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống trái cây dứa có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống trái cây dứa có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống trái cây dứa có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống trái cây dứa có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống trái cây dứa có 59 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống trái cây dứa có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống trái cây dứa có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống trái cây dứa có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống trái cây dứa có 98 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ