Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nước soda

Calo và thông tin dinh dưỡng

0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 0 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g00 g0 g0 g
50 g50 g00 g0 g0 g
150 g150 g00 g0 g0 g
200 g200 g00 g0 g0 g
250 g250 g00 g0 g0 g

Câu hỏi về Nước soda

Nước soda khác nước khoáng có gas thế nào?

Nước soda được tạo ga bằng cách hòa tan khí carbon dioxide vào nước; một số loại còn có thêm muối khoáng. Nước khoáng có gas có khoáng chất tự nhiên từ nguồn nước, nên vị và hàm lượng khoáng có thể khác nhau.

Nước soda có giống nước tonic không?

Không. Nước tonic thường có đường và vị đắng đặc trưng của quinine; nước soda thường không ngọt, nên hợp để pha đồ uống mà không thêm vị ngọt. Nước tonic có 36 kcal và 9 g carbohydrate trên 100 g.

Pha nước soda với chanh thế nào cho ngon?

Cho đá và nước cốt chanh vào ly, thêm nước soda lạnh sau cùng rồi khuấy nhẹ để giữ ga. Bạn có thể thêm lát chanh hoặc lá bạc hà; nếu muốn ngọt, hòa đường vào nước cốt chanh trước khi rót soda.

Dùng nước soda làm bột chiên được không?

Được: dùng nước soda thật lạnh thay một phần nước trong bột chiên rau củ hoặc hải sản. Trộn nhanh, chỉ đến khi bột vừa hòa quyện, rồi chiên ngay để bột giữ được độ nhẹ và giòn.

Mở chai nước soda rồi bảo quản thế nào để còn ga?

Đậy nắp thật chặt ngay sau khi rót, để chai trong tủ lạnh và hạn chế mở ra nhiều lần. Nước sẽ mất ga dần sau khi mở, nên ngon nhất là dùng sớm.

Mua nước soda để pha cocktail thì chọn loại nào?

Chọn loại không đường, không hương liệu nếu muốn tự kiểm soát vị của đồ uống. Nước soda hợp để pha mojito hoặc rót thêm vào cocktail; cho vào sau cùng và khuấy nhẹ để giữ ga.

Nước soda có phải baking soda không?

Không. Nước soda là nước có ga để uống, còn baking soda là bột natri bicarbonate dùng trong nấu nướng; không thể thay nước soda bằng baking soda khi pha đồ uống.

Nguồn: slv 1949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ