Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ngọt vị cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,1 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,1 g | 5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 0,2 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 0,2 g | 20 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 0,3 g | 25 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ngọt vị cam
Nước ngọt vị cam đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; rót nhẹ để giữ ga lâu hơn. Ngon nhất khi dùng trong một đến hai ngày, vì sau đó nước dễ nhạt ga.
Pha nước ngọt vị cam thành mocktail như thế nào?
Rót lên đá cùng nước chanh tươi và vài lát cam; thêm lá bạc hà nếu thích. Cho nước ngọt vào sau cùng và khuấy thật nhẹ để giữ bọt.
Nước ngọt vị cam hợp với món ăn nào?
Vị ngọt có ga thường hợp với món chiên, nướng hoặc đồ ăn nhanh vì tạo cảm giác sảng khoái giữa các miếng ăn. Bạn cũng có thể dùng làm đồ uống trong bữa tiệc, ăn kèm bánh mặn.
Có thể thay nước cam bằng nước ngọt vị cam khi làm bánh không?
Có thể dùng trong một số công thức bánh bông lan hoặc bánh có ga, nhưng nước ngọt đã có đường và hương cam nên hãy giảm lượng đường trong công thức. Không nên thay nước cam bằng nước ngọt theo tỉ lệ một-một trong món cần vị cam tươi hoặc phần thịt quả.
Nước ngọt vị cam khác nước cam ở điểm nào?
Nước cam có vị từ quả và có vitamin C; nước ngọt vị cam thường là đồ uống có ga tạo vị cam, không tương đương nước ép về thành phần. Nước cam trong danh sách tương tự có 49 kcal và 12,3 g carbohydrate mỗi 100 g, còn nước ngọt vị cam có 38 kcal mỗi 100 g.
Vì sao nước ngọt vị cam nhanh mất ga sau khi mở?
Khí carbon dioxide thoát ra khi chai mở, và thoát nhanh hơn nếu nước ấm, bị lắc hoặc rót mạnh. Làm lạnh trước, mở nắp nhẹ tay rồi đậy kín ngay để giữ ga.
Nguồn: CREA (Italy) 401010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ