Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép nho trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb14 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,6 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,3 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,9 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 1,3 g | 28 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 1,6 g | 35 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép nho trắng
100 g Nước ép nho trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép nho trắng có 64 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nước ép nho trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép nho trắng có 32 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép nho trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép nho trắng có 96 kcal, gồm 0,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước ép nho trắng có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép nho trắng có 128 kcal, gồm 1,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Nước ép nho trắng có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép nho trắng có 160 kcal, gồm 1,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F312600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ