Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,6 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,3 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 0,9 g | 1,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,2 g | 2,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 1,5 g | 3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép cỏ lúa mì
Làm nước ép cỏ lúa mì tại nhà thế nào?
Rửa kỹ cỏ lúa mì dưới vòi nước, để ráo rồi ép bằng máy ép chậm hoặc máy ép chuyên dụng; máy xay thường không tách được nước và bã tốt. Uống ngay sau khi ép để giữ hương vị tươi.
Nước ép cỏ lúa mì có vị gì, nên pha với gì?
Vị cỏ lúa mì đậm, xanh và hơi đắng. Bạn có thể pha với nước ép táo hoặc cam để vị dịu, hoặc thêm vài giọt chanh; ép cùng nhiều trái cây sẽ làm vị cỏ nhẹ đi.
Bảo quản nước ép cỏ lúa mì thế nào?
Tốt nhất là uống ngay sau khi ép. Nếu cần để dành, rót vào chai sạch có nắp kín, cho vào ngăn mát và dùng trong ngày; có thể cấp đông thành viên nhỏ để dùng sau, nhưng hương vị sẽ kém tươi hơn.
Chọn cỏ lúa mì nào để ép nước?
Chọn cỏ non có lá xanh tươi, đứng và không úa, nhớt hay có mùi lạ. Rửa sạch, loại bỏ phần dập rồi để ráo trước khi ép.
Có thể thay nước ép cỏ lúa mì bằng gì?
Nếu bạn cần vị xanh để pha đồ uống, nước ép rau củ là lựa chọn gần hơn nước ép trái cây; vị và thành phần vẫn khác. Nước ép táo hoặc cam hợp hơn khi mục đích là làm dịu vị đắng.
Uống nước ép cỏ lúa mì sống có an toàn không?
Nước ép thường được uống sống, nên hãy rửa cỏ thật kỹ, dùng dụng cụ sạch và bỏ phần cỏ dập hoặc có dấu hiệu hỏng. Nếu nước ép có mùi lên men hay đổi màu bất thường, đừng uống.
Nguồn: ausnut F004776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ