Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33810 g62 g2,8 g
50 g50 g1695 g31 g1,4 g
150 g150 g50715 g94 g4,2 g
200 g200 g67620 g125 g5,6 g
250 g250 g84525 g156 g7 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng

100 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có 338 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có 169 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có 507 kcal, gồm 15 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có 676 kcal, gồm 20 g đạm, 125 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nguyên cám nở phồng có 845 kcal, gồm 25 g đạm, 156 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ