Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mostbröckli (smoked and dried beef), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0,5 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 1860 mg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 33 g | 0,5 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 16 g | 0,3 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 49 g | 0,8 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 65 g | 1 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 82 g | 1,3 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mostbröckli (smoked and dried beef), raw
100 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có bao nhiêu calo?
100 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có 150 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có bao nhiêu calo?
50 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có 75 kcal, gồm 16 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có bao nhiêu calo?
150 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có 225 kcal, gồm 49 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có bao nhiêu calo?
200 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có 300 kcal, gồm 65 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có bao nhiêu calo?
250 g Mostbröckli (smoked and dried beef), raw có 375 kcal, gồm 82 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ