Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 70 g —
  • Natri 220 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 5 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4443,8 g77 g16 g
50 g50 g2221,9 g38 g7,9 g
150 g150 g6665,7 g115 g24 g
200 g200 g8887,6 g153 g31 g
250 g250 g11109,5 g192 g39 g

Câu hỏi về Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương

100 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có bao nhiêu calo?

100 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có 444 kcal, gồm 3,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có bao nhiêu calo?

50 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có 222 kcal, gồm 1,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có bao nhiêu calo?

150 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có 666 kcal, gồm 5,7 g đạm, 115 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có bao nhiêu calo?

200 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có 888 kcal, gồm 7,6 g đạm, 153 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có bao nhiêu calo?

250 g Milky Way và các sản phẩm nhãn hàng riêng tương đương có 1110 kcal, gồm 9,5 g đạm, 192 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ