Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15014 g16 g1,7 g
50 g50 g757,2 g8,1 g0,9 g
150 g150 g22522 g24 g2,6 g
200 g200 g30029 g32 g3,4 g
250 g250 g37536 g40 g4,3 g

Câu hỏi về Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu

100 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

100 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có 150 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

50 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có 75 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

150 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có 225 kcal, gồm 22 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

200 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có 300 kcal, gồm 29 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

250 g Mì từ đậu lăng hoặc các loại đậu có 375 kcal, gồm 36 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ