Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement, low calorie drink, allevo
Calo và thông tin dinh dưỡng
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb7 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Đường 7 g —
- Natri 100 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 4 g | 7 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 2 g | 3,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 6 g | 11 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 8 g | 14 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 10 g | 18 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement, low calorie drink, allevo
100 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có 65 kcal, gồm 4 g đạm, 7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có 98 kcal, gồm 6 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có 130 kcal, gồm 8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement, low calorie drink, allevo có 163 kcal, gồm 10 g đạm, 18 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ