Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,4 g8 g0,1 g
50 g50 g220,2 g4 g0,1 g
150 g150 g660,6 g12 g0,2 g
200 g200 g880,8 g16 g0,2 g
250 g250 g1101 g20 g0,3 g

Câu hỏi về Lê Na Uy

100 g Lê Na Uy có bao nhiêu calo?

100 g Lê Na Uy có 44 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lê Na Uy có bao nhiêu calo?

50 g Lê Na Uy có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê Na Uy có bao nhiêu calo?

150 g Lê Na Uy có 66 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lê Na Uy có bao nhiêu calo?

200 g Lê Na Uy có 88 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lê Na Uy có bao nhiêu calo?

250 g Lê Na Uy có 110 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ