Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây mùa thu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb15 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,7 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,9 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,6 g | 23 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 3,4 g | 31 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 4,3 g | 38 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây mùa thu
100 g Khoai tây mùa thu có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây mùa thu có 72 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây mùa thu có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây mùa thu có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây mùa thu có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây mùa thu có 108 kcal, gồm 2,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây mùa thu có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây mùa thu có 144 kcal, gồm 3,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây mùa thu có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây mùa thu có 180 kcal, gồm 4,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ