Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây Asterix
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb15 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 1,8 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,9 g | 7,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 2,7 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 3,6 g | 29 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 4,5 g | 37 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây Asterix
100 g Khoai tây Asterix có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây Asterix có 74 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây Asterix có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây Asterix có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây Asterix có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây Asterix có 111 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây Asterix có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây Asterix có 148 kcal, gồm 3,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây Asterix có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây Asterix có 185 kcal, gồm 4,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 4445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ