Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 2,6 g | 22 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 3,9 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 5,2 g | 43 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 6,5 g | 54 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai mỡ trắng
Nấu canh khoai mỡ trắng thế nào để khoai sánh mà không nát quá?
Gọt vỏ, rửa sạch rồi băm hoặc giã khoai; cho vào nồi khi nước dùng đang sôi và khuấy đều để khoai tan sánh. Nấu khoảng 10–15 phút, đến khi khoai mềm và canh đặc lại; thêm rau om, ngò gai và chút nước mắm ở cuối.
Gọt khoai mỡ trắng sao cho đỡ nhớt và dính tay?
Gọt vỏ dưới vòi nước chảy, rồi thái hoặc băm khoai bằng dao khô; rửa dao ngay sau khi dùng. Nếu khoai quá trơn để cầm, lau khô vỏ trước khi gọt và dùng khăn sạch giữ củ.
Chọn khoai mỡ trắng ngon bằng cách nào?
Chọn củ cầm chắc tay, vỏ khô, không mềm nhũn, dập hay có mảng mốc. Củ vừa chắc thường dễ gọt và phần ruột ít bị xơ.
Khoai mỡ trắng bảo quản thế nào?
Để củ chưa gọt ở nơi khô, thoáng và tránh nắng; đừng rửa trước khi cất vì ẩm dễ làm củ hỏng. Khoai đã gọt hoặc băm nên cho vào hộp kín, để lạnh và nấu sớm.
Khoai mỡ trắng thường được nấu thành món gì?
Khoai mỡ trắng thường được nấu canh với tôm, thịt băm hoặc cá, rồi nêm rau om và ngò gai. Khoai cũng có thể nấu chè với nước cốt dừa, hoặc hấp chín rồi nghiền làm nhân bánh.
Có thể thay khoai mỡ trắng bằng khoai từ khi nấu canh không?
Có thể thay, nhưng canh sẽ ít sánh và độ bùi khác đi; khoai mỡ trắng băm nhuyễn thường tạo độ sệt rõ hơn. Nếu dùng khoai từ, cắt nhỏ và nấu đến khi mềm rồi dằm một phần trong nồi.
Khoai mỡ trắng có nhiều chất xơ hơn khoai từ không?
Không; khoai từ có 4,2 g chất xơ trên 100 g, còn khoai mỡ trắng có 2,2 g. Khoai mỡ trắng cung cấp 2,6 g protein trên 100 g.
Nguồn: mext 02027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ