Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 495 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 203 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1694,8 g27 g5,2 g
50 g50 g852,4 g14 g2,6 g
150 g150 g2547,2 g41 g7,8 g
200 g200 g3389,6 g54 g10 g
250 g250 g42312 g68 g13 g

Câu hỏi về Khichadi

100 g Khichadi có bao nhiêu calo?

100 g Khichadi có 169 kcal, gồm 4,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Khichadi có bao nhiêu calo?

50 g Khichadi có 85 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Khichadi có bao nhiêu calo?

150 g Khichadi có 254 kcal, gồm 7,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Khichadi có bao nhiêu calo?

200 g Khichadi có 338 kcal, gồm 9,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Khichadi có bao nhiêu calo?

250 g Khichadi có 423 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ