Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 555 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 51 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5556,3 g52 g35 g
50 g50 g2783,2 g26 g18 g
150 g150 g8339,5 g78 g53 g
200 g200 g111013 g104 g70 g
250 g250 g138816 g130 g88 g

Câu hỏi về Kẹo praline

Kẹo praline là kẹo gì?

Tên này có thể chỉ kẹo làm từ hạt rang phủ đường hoặc kẹo sô cô la có nhân praline từ hạt nghiền với đường. Khi mua, xem phần mô tả thành phần để biết bạn đang chọn loại nào.

Bảo quản kẹo praline thế nào để không bị chảy hoặc mất mùi?

Để kẹo trong hộp kín ở nơi khô, mát và tránh ánh nắng, bếp nóng hoặc mùi thức ăn mạnh. Không cần cho vào tủ lạnh; nếu thời tiết quá nóng buộc phải làm lạnh, hãy bọc kín và để kẹo trở về nhiệt độ phòng trước khi mở hộp để hạn chế đọng hơi nước.

Kẹo praline ăn kèm với gì ngon?

Vị ngọt béo của kẹo hợp với cà phê đen, trà không đường hoặc trái cây chua nhẹ như dâu và cam. Bạn cũng có thể bẻ nhỏ rắc lên kem, bánh kem hoặc dùng làm nhân cho bánh sô cô la.

Có thể dùng gì thay nhân praline trong bánh?

Nếu công thức cần nhân praline từ hạt, dùng bơ hạt phỉ hoặc bơ hạnh nhân trộn với đường caramel nghiền là lựa chọn gần vị nhất. Bơ hạt mịn sẽ làm nhân mềm hơn, nên thêm từng ít một và làm lạnh nhân trước khi bọc bánh.

Kẹo praline khác praline sô cô la thế nào?

Praline sô cô la thường có lớp hoặc phần chính là sô cô la, còn kẹo praline có thể nhấn vào nhân hạt và đường; cách gọi thay đổi theo sản phẩm. Theo mỗi 100 g, praline sô cô la có 540 kcal, còn kẹo praline có 555 kcal.

Kẹo praline có chứa hạt gây dị ứng không?

Nhiều loại dùng hạt phỉ, hạnh nhân, hồ đào hoặc đậu phộng; một số còn có sữa, đậu nành hay lớp phủ sô cô la. Nếu bạn cần tránh một thành phần, hãy kiểm tra danh sách nguyên liệu và cảnh báo nhiễm chéo trên bao bì.

Kẹo praline có phù hợp cho trẻ nhỏ không?

Kẹo cứng hoặc miếng praline có nguyên hạt dễ gây hóc cho trẻ nhỏ. Với trẻ chưa nhai nuốt thành thạo, tránh cho ăn miếng nguyên; chỉ cân nhắc phần nhân mềm, không có hạt nguyên, và luôn có người lớn giám sát.

Nguồn: BLS (Germany) S610000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ