Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo dẻo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có tinh chất trái cây
312
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb71 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 57 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 4,8 g | 71 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 2,4 g | 35 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 7,2 g | 106 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 9,6 g | 141 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 12 g | 177 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo dẻo
100 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo dẻo có 312 kcal, gồm 4,8 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo dẻo có 156 kcal, gồm 2,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo dẻo có 468 kcal, gồm 7,2 g đạm, 106 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo dẻo có 624 kcal, gồm 9,6 g đạm, 141 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo dẻo có 780 kcal, gồm 12 g đạm, 177 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S361000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ