Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem vani, lớp phủ giòn từ hạnh nhân, caramel và sô-cô-la
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 26 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 3,7 g | 35 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 1,9 g | 18 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 5,6 g | 53 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 7,4 g | 70 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 9,3 g | 88 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem phủ sô-cô-la caramel và hạnh nhân302 kcal / 100 g
- Kem ốc quế phủ sô-cô-lacó các loại hạt, hương vị khác ngoài sô-cô-la354 kcal / 100 g
- Ốc quế kem có kẹophủ sô-cô-la292 kcal / 100 g
- Ốc quế kemphủ sô-cô-la, có các loại hạt, hương vị khác sô-cô-la354 kcal / 100 g
- Waffle ice cream cone vanilla with chocolate coating and nuts259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân
100 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có 345 kcal, gồm 3,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có 173 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có 518 kcal, gồm 5,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có 690 kcal, gồm 7,4 g đạm, 70 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g Kem ốc quế phủ sô-cô-la, caramel và hạnh nhân có 863 kcal, gồm 9,3 g đạm, 88 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: slv 1694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ